並列
へいれつ - --- Sự song song; sự sóng đôi xếp ngang / liệt kê song song / đặt cùng cấp độ
英語定義:parallel; synchronizing; juxtaposition
日本語定義:1 二つ以上のものが並ぶこと。また、並べつらねること。
「百足 (むかで) の脚のように―した無数の纏繞根 (てんじょうこん) 」〈中勘助・犬〉
2 電池・抵抗器・蓄電器などの正電極どうし、あるいは負電極どうしを接続すること。パラレル。並列接続。⇔直列。
類語
整列(せいれつ)
例文:
(1)この文章では、複数の意見が並列して述べられている。
Trong đoạn văn này, nhiều ý kiến được trình bày song song.
(2)メニューには肉料理と魚料理が並列して載っている。
Trong thực đơn, món thịt và món cá được liệt kê ngang hàng.
(3)原因と結果を単純に並列して捉えるだけでは、問題の本質を見誤る可能性がある。
Nếu chỉ đơn giản nhìn nhận nguyên nhân và kết quả như những yếu tố song song, có thể sẽ hiểu sai bản chất vấn đề.
(4)異なる価値観を並列的に扱うことにより、多角的な視点から社会現象を分析することが可能となる。
Bằng cách xử lý các hệ giá trị khác nhau một cách song song, có thể phân tích hiện tượng xã hội từ nhiều góc độ.
Trong đoạn văn này, nhiều ý kiến được trình bày song song.
(2)メニューには肉料理と魚料理が並列して載っている。
Trong thực đơn, món thịt và món cá được liệt kê ngang hàng.
(3)原因と結果を単純に並列して捉えるだけでは、問題の本質を見誤る可能性がある。
Nếu chỉ đơn giản nhìn nhận nguyên nhân và kết quả như những yếu tố song song, có thể sẽ hiểu sai bản chất vấn đề.
(4)異なる価値観を並列的に扱うことにより、多角的な視点から社会現象を分析することが可能となる。
Bằng cách xử lý các hệ giá trị khác nhau một cách song song, có thể phân tích hiện tượng xã hội từ nhiều góc độ.