Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2348 Từ đồng nghĩa N1 2016年07月 - 言い換え類義
2 12054 Kanji N1 合格模試テスト3 - Kanji N1
3 352 Từ đồng nghĩa N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義
4 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
5 353 Cách dùng từ N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 用法
6 2630 Kanji N1 問題1漢字読み - 第10回練習問題
7 2624 Kanji N1 問題1漢字読み - 第4回練習問題
8 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
9 2347 Nghĩa của từ N1 2016年07月 - 文脈規定
10 2634 Kanji N1 問題1漢字読み - 第14回練習問題

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回
2 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
3 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
4 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
5 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
6 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
7 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 7499 Dokkai ngắn N1 Luyện tập ĐỌC HIỂU - Tanbun 36
2 11822 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
3 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )
4 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
5 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
6 2385 Dokkai ngắn N1 2017年07月 - 短文内容理解(1)
7 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
8 11785 Dokkai ngắn N1 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 11804 Dokkai ngắn N1 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 9875 Dokkai ngắn N1 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number