Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 31 | 12000 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 32 | 2621 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第1回練習問題 |
| 33 | 12001 | Cách dùng từ N1 | 2024年12月 - Cách dùng từ N1 |
| 34 | 11858 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 35 | 12112 | Nghĩa của từ N1 | 完全SuccessN1テスト1 - Nghĩa của từ N1 |
| 36 | 11857 | Nghĩa của từ N1 | 2024年07月 - Nghĩa của từ N1 |
| 37 | 350 | Kanji N1 | 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 漢字読み |
| 38 | 12149 | Từ đồng nghĩa N1 | 完全SuccessN1テスト3 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 39 | 2634 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第14回練習問題 |
| 40 | 11999 | Nghĩa của từ N1 | 2024年12月 - Nghĩa của từ N1 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
| 2 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 3 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 4 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 5 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
| 6 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
| 7 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 2 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 3 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 4 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 5 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 6 | 11785 | Dokkai ngắn N1 | 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 7 | 11804 | Dokkai ngắn N1 | 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 8 | 12005 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 9 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 10 | 2385 | Dokkai ngắn N1 | 2017年07月 - 短文内容理解(1) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|