Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
31 2628 Kanji N1 問題1漢字読み - 第8回練習問題
32 2636 Kanji N1 問題1漢字読み - 第16回練習問題
33 12114 Cách dùng từ N1 完全SuccessN1テスト1 - Cách dùng từ N1
34 12147 Kanji N1 完全SuccessN1テスト3 - Kanji N1
35 11816 Nghĩa của từ N1 2023年12月 - Nghĩa của từ N1
36 11858 Từ đồng nghĩa N1 2024年07月 - Từ đồng nghĩa N1
37 12055 Nghĩa của từ N1 合格模試テスト3 - Nghĩa của từ N1
38 12056 Từ đồng nghĩa N1 合格模試テスト3 - Từ đồng nghĩa N1
39 12111 Kanji N1 完全SuccessN1テスト1 - Kanji N1
40 11999 Nghĩa của từ N1 2024年12月 - Nghĩa của từ N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
2 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
3 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回
4 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
5 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
6 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
7 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
2 12010 Dokkai vừa N1 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 )
3 11865 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
4 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
5 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
6 11822 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
7 2385 Dokkai ngắn N1 2017年07月 - 短文内容理解(1)
8 11785 Dokkai ngắn N1 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 11804 Dokkai ngắn N1 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number