Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 41 | 11815 | Kanji N1 | 2023年12月 - Kanji N1 |
| 42 | 2641 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第21回練習問題 |
| 43 | 2636 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第16回練習問題 |
| 44 | 2640 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第20回練習問題 |
| 45 | 2627 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第7回練習問題 |
| 46 | 2624 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第4回練習問題 |
| 47 | 2637 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第17回練習問題 |
| 48 | 12000 | Từ đồng nghĩa N1 | 2024年12月 - Từ đồng nghĩa N1 |
| 49 | 2631 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第11回練習問題 |
| 50 | 2621 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第1回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
| 3 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
| 4 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 5 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
| 6 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 7 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
| 2 | 12010 | Dokkai vừa N1 | 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 ) |
| 3 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 4 | 7499 | Dokkai ngắn N1 | Luyện tập ĐỌC HIỂU - Tanbun 36 |
| 5 | 9876 | Dokkai ngắn N1 | 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 6 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 7 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 8 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 9 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 10 | 2385 | Dokkai ngắn N1 | 2017年07月 - 短文内容理解(1) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|