Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 51 | 12147 | Kanji N1 | 完全SuccessN1テスト3 - Kanji N1 |
| 52 | 12055 | Nghĩa của từ N1 | 合格模試テスト3 - Nghĩa của từ N1 |
| 53 | 11856 | Kanji N1 | 2024年07月 - Kanji N1 |
| 54 | 12057 | Cách dùng từ N1 | 合格模試テスト3 - Cách dùng từ N1 |
| 55 | 2623 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第3回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 2 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
| 3 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 4 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
| 5 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 6 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 7 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 2 | 11785 | Dokkai ngắn N1 | 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 3 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 4 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 5 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 6 | 11823 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 7 | 9876 | Dokkai ngắn N1 | 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 8 | 12006 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 9 | 11804 | Dokkai ngắn N1 | 2023年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 10 | 11866 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|