Từ vựng N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 11 | 2644 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第24回練習問題 |
| 12 | 11999 | Nghĩa của từ N1 | 2024年12月 - Nghĩa của từ N1 |
| 13 | 2638 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第18回練習問題 |
| 14 | 2629 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第9回練習問題 |
| 15 | 11815 | Kanji N1 | 2023年12月 - Kanji N1 |
| 16 | 2632 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第12回練習問題 |
| 17 | 2622 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第2回練習問題 |
| 18 | 2348 | Từ đồng nghĩa N1 | 2016年07月 - 言い換え類義 |
| 19 | 2636 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第16回練習問題 |
| 20 | 2627 | Kanji N1 | 問題1漢字読み - 第7回練習問題 |
Ngữ Pháp N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 1373 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回 |
| 2 | 11819 | Ngữ pháp N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp N1 |
| 3 | 11860 | Ngữ pháp N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp N1 |
| 4 | 1380 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回 |
| 5 | 11861 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 6 | 11820 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1 |
| 7 | 1366 | Ngữ pháp sắp xếp câu N1 | ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回 |
Đọc Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|---|---|---|
| 1 | 2385 | Dokkai ngắn N1 | 2017年07月 - 短文内容理解(1) |
| 2 | 12007 | Dokkai ngắn N1 | 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 3 | 11864 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 4 | 12085 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 5 | 11865 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
| 6 | 11863 | Dokkai ngắn N1 | 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 7 | 12010 | Dokkai vừa N1 | 2024年12月 - Dokkai vừa N1 ( 2 ) |
| 8 | 12086 | Dokkai ngắn N1 | 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 ) |
| 9 | 11822 | Dokkai ngắn N1 | 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 ) |
| 10 | 9876 | Dokkai ngắn N1 | 2021年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 ) |
Nghe Hiểu N1
| # | ContentLisId | Type | Test Number |
|---|