Từ vựng N1

# ContentLisId Type Test Number
1 2623 Kanji N1 問題1漢字読み - 第3回練習問題
2 2644 Kanji N1 問題1漢字読み - 第24回練習問題
3 11817 Từ đồng nghĩa N1 2023年12月 - Từ đồng nghĩa N1
4 2638 Kanji N1 問題1漢字読み - 第18回練習問題
5 12149 Từ đồng nghĩa N1 完全SuccessN1テスト3 - Từ đồng nghĩa N1
6 2626 Kanji N1 問題1漢字読み - 第6回練習問題
7 352 Từ đồng nghĩa N1 直前対策N1 第1回 模擬テスト - 言い換え類義
8 2347 Nghĩa của từ N1 2016年07月 - 文脈規定
9 2642 Kanji N1 問題1漢字読み - 第22回練習問題
10 11815 Kanji N1 2023年12月 - Kanji N1

Ngữ Pháp N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11861 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2024年07月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
2 11860 Ngữ pháp N1 2024年07月 - Ngữ pháp N1
3 1373 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第8回
4 11820 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 2023年12月 - Ngữ pháp sắp xếp câu N1
5 1380 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第15回
6 11819 Ngữ pháp N1 2023年12月 - Ngữ pháp N1
7 1366 Ngữ pháp sắp xếp câu N1 ドリル&1ドリル文法N1 文の文法2 - 第1回

Đọc Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number
1 11863 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
2 2385 Dokkai ngắn N1 2017年07月 - 短文内容理解(1)
3 11785 Dokkai ngắn N1 2022年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
4 2338 Dokkai ngắn N1 2015年12月 - 短文内容理解(2)
5 12085 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 1 )
6 12086 Dokkai ngắn N1 合格模試テスト1 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
7 12007 Dokkai ngắn N1 2024年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 3 )
8 11823 Dokkai ngắn N1 2023年12月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
9 11864 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 2 )
10 11866 Dokkai ngắn N1 2024年07月 - Dokkai ngắn N1 ( 4 )

Nghe Hiểu N1

# ContentLisId Type Test Number